TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

perborate

US/ˌpɜː.ˈbɔr.ˌeɪt/ giọng máy của trình duyệt

perborate nghĩa là Peborat.

Nghĩa của perborate

Danh từ

  1. Hoá học Peborat.

Dạng từ của perborate

Số nhiềuperborates

Câu hỏi thường gặp

perborate nghĩa là gì?

perborate (danh từ) nghĩa là Peborat.

perborate phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của perborate: giọng Mỹ (US) /ˌpɜː.ˈbɔr.ˌeɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.