TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

percale

UK/pəˈkeɪl/ giọng máy của trình duyệt

percale nghĩa là vải peccan.

Nghĩa của percale

Danh từ

  1. Vải peccan (một thứ vải mịn).

Dạng từ của percale

Số nhiềupercales

Câu hỏi thường gặp

percale nghĩa là gì?

percale (danh từ) nghĩa là vải peccan.

percale phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của percale: giọng Anh (UK) /pəˈkeɪl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.