percolation
UK/pɜːkəˈleɪʃən/
US/pɝkəˈleɪʃən/
giọng máy của trình duyệt
percolation nghĩa là sự lọc qua, sự thấm qua.
Nghĩa của percolation
Danh từ
- Sự lọc qua, sự thấm qua; sự chiết ngâm.
Dạng từ của percolation
| Số nhiều | percolations |
Câu hỏi thường gặp
percolation nghĩa là gì?
percolation (danh từ) nghĩa là sự lọc qua, sự thấm qua.
percolation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của percolation: giọng Anh (UK) /pɜːkəˈleɪʃən/, giọng Mỹ (US) /pɝkəˈleɪʃən/.