TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

percolator

UK/ˈpɜːkəleɪtə/ US/ˈpɝkəleɪtɚ/ giọng máy của trình duyệt

percolator nghĩa là bình lọc, bình pha cà phê.

Nghĩa của percolator

Danh từ

  1. Bình lọc, bình pha cà phê; máy chiết ngâm.

Dạng từ của percolator

Số nhiềupercolators

Họ từ của percolator

Câu hỏi thường gặp

percolator nghĩa là gì?

percolator (danh từ) nghĩa là bình lọc, bình pha cà phê.

percolator phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của percolator: giọng Anh (UK) /ˈpɜːkəleɪtə/, giọng Mỹ (US) /ˈpɝkəleɪtɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.