TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pere

giọng máy của trình duyệt

pere nghĩa là cha.

Nghĩa của pere

Tính từ

  1. Cha (sau biệt hiệu của cha để phân biệt với con).
    • Alexandre Dumas pereAlexandre Dumas cha

Câu hỏi thường gặp

pere nghĩa là gì?

pere (tính từ) nghĩa là cha.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.