TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pereia

giọng máy của trình duyệt

pereia nghĩa là Số nhiều.

Nghĩa của pereia

Danh từ

  1. Số nhiều.
  2. Xem pereion

Câu hỏi thường gặp

pereia nghĩa là gì?

pereia (danh từ) nghĩa là Số nhiều.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.