pereion
US/pə.ˈrɑɪ.ˌɑːn/
giọng máy của trình duyệt
pereion nghĩa là ngực.
Nghĩa của pereion
Danh từ
- Sinh vật học Ngực (vỏ giáp).
Dạng từ của pereion
| Số nhiều | pereia |
Câu hỏi thường gặp
pereion nghĩa là gì?
pereion (danh từ) nghĩa là ngực.
pereion phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pereion: giọng Mỹ (US) /pə.ˈrɑɪ.ˌɑːn/.