TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pereion

US/pə.ˈrɑɪ.ˌɑːn/ giọng máy của trình duyệt

pereion nghĩa là ngực.

Nghĩa của pereion

Danh từ

  1. Sinh vật học Ngực (vỏ giáp).

Dạng từ của pereion

Số nhiềupereia

Câu hỏi thường gặp

pereion nghĩa là gì?

pereion (danh từ) nghĩa là ngực.

pereion phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pereion: giọng Mỹ (US) /pə.ˈrɑɪ.ˌɑːn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.