TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

peremptorily

UK/pəˈɹɛmpt(ə)ɹəli/ giọng máy của trình duyệt

peremptorily nghĩa là cưỡng bách, hống hách, độc tài.

Nghĩa của peremptorily

Phó từ

  1. Cưỡng bách.
  2. Hống hách, độc tài, độc đoán.
  3. Dứt khoát, kiên quyết.

Dạng từ của peremptorily

So sánh hơnmore peremptorily
So sánh nhấtmost peremptorily

Câu hỏi thường gặp

peremptorily nghĩa là gì?

peremptorily (phó từ) nghĩa là cưỡng bách, hống hách, độc tài.

peremptorily phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của peremptorily: giọng Anh (UK) /pəˈɹɛmpt(ə)ɹəli/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.