TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

perennation

US/ˌpɛr.ə.ˈneɪ.ʃən/ giọng máy của trình duyệt

perennation nghĩa là tính sống lâu năm.

Nghĩa của perennation

Danh từ

  1. Tính sống lâu năm.

Câu hỏi thường gặp

perennation nghĩa là gì?

perennation (danh từ) nghĩa là tính sống lâu năm.

perennation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của perennation: giọng Mỹ (US) /ˌpɛr.ə.ˈneɪ.ʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.