TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

performable

US/pər.ˈfɔr.mə.bᵊl/ giọng máy của trình duyệt

performable nghĩa là Xem perform.

Nghĩa của performable

Tính từ

  1. Xem perform

Dạng từ của performable

So sánh hơnmore performable
So sánh nhấtmost performable

Câu hỏi thường gặp

performable nghĩa là gì?

performable (tính từ) nghĩa là Xem perform.

performable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của performable: giọng Mỹ (US) /pər.ˈfɔr.mə.bᵊl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.