perfusion
UK/pəɹˈfjuʒən/
US/pəɹˈfjuʒən/
giọng máy của trình duyệt
perfusion nghĩa là sự vảy, sự rắc, sự đổ tràn ngập, sự làm tràn ngập.
Nghĩa của perfusion
Danh từ
- Sự vảy, sự rắc.
- Sự đổ tràn ngập; sự làm tràn ngập.
Dạng từ của perfusion
| Số nhiều | perfusions |
Câu hỏi thường gặp
perfusion nghĩa là gì?
perfusion (danh từ) nghĩa là sự vảy, sự rắc, sự đổ tràn ngập, sự làm tràn ngập.
perfusion phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của perfusion: giọng Anh (UK) /pəɹˈfjuʒən/, giọng Mỹ (US) /pəɹˈfjuʒən/.