TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pergola

UK/ˈpɜːɡələ/ US/ˈpɜɹɡələ/ giọng máy của trình duyệt

pergola nghĩa là giàn dây leo.

Nghĩa của pergola

Danh từ

  1. Giàn dây leo.
  2. Đường đi dạo phố có giàn dây leo.

Dạng từ của pergola

Số nhiềupergolas

Câu hỏi thường gặp

pergola nghĩa là gì?

pergola (danh từ) nghĩa là giàn dây leo.

pergola phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pergola: giọng Anh (UK) /ˈpɜːɡələ/, giọng Mỹ (US) /ˈpɜɹɡələ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.