TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pergameneous

giọng máy của trình duyệt

pergameneous nghĩa là giày da, giống giày da.

Nghĩa của pergameneous

Tính từ

  1. Thuộc Giày da; giống giày da.

Dạng từ của pergameneous

So sánh hơnmore pergameneous
So sánh nhấtmost pergameneous

Câu hỏi thường gặp

pergameneous nghĩa là gì?

pergameneous (tính từ) nghĩa là giày da, giống giày da.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.