perichondria
giọng máy của trình duyệt
perichondria nghĩa là Xem perichondrium.
Nghĩa của perichondria
Danh từ
- Xem perichondrium
Câu hỏi thường gặp
perichondria nghĩa là gì?
perichondria (danh từ) nghĩa là Xem perichondrium.
perichondria nghĩa là Xem perichondrium.
perichondria (danh từ) nghĩa là Xem perichondrium.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.