TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

perichondrium

US/ˌpɛr.ə.ˈkɑːn.dri.əm/ giọng máy của trình duyệt

perichondrium nghĩa là màng sụn.

Nghĩa của perichondrium

Danh từ

  1. Giải phẫu Màng sụn.

Dạng từ của perichondrium

Số nhiềuperichondria

Câu hỏi thường gặp

perichondrium nghĩa là gì?

perichondrium (danh từ) nghĩa là màng sụn.

perichondrium phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của perichondrium: giọng Mỹ (US) /ˌpɛr.ə.ˈkɑːn.dri.əm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.