perichondrium
US/ˌpɛr.ə.ˈkɑːn.dri.əm/
giọng máy của trình duyệt
perichondrium nghĩa là màng sụn.
Nghĩa của perichondrium
Danh từ
- Giải phẫu Màng sụn.
Dạng từ của perichondrium
| Số nhiều | perichondria |
Câu hỏi thường gặp
perichondrium nghĩa là gì?
perichondrium (danh từ) nghĩa là màng sụn.
perichondrium phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của perichondrium: giọng Mỹ (US) /ˌpɛr.ə.ˈkɑːn.dri.əm/.