TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

periclase

giọng máy của trình duyệt

periclase nghĩa là Pericla.

Nghĩa của periclase

Danh từ

  1. Khoáng chất Pericla.

Dạng từ của periclase

Số nhiềupericlases

Câu hỏi thường gặp

periclase nghĩa là gì?

periclase (danh từ) nghĩa là Pericla.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.