TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pericranial

giọng máy của trình duyệt

pericranial nghĩa là Xem pericranium.

Nghĩa của pericranial

Tính từ

  1. Xem pericranium

Câu hỏi thường gặp

pericranial nghĩa là gì?

pericranial (tính từ) nghĩa là Xem pericranium.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.