TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

perigynia

giọng máy của trình duyệt

perigynia nghĩa là Số nhiều.

Nghĩa của perigynia

Danh từ

  1. Số nhiều.
  2. Xem perigynium

Câu hỏi thường gặp

perigynia nghĩa là gì?

perigynia (danh từ) nghĩa là Số nhiều.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.