perigynia
giọng máy của trình duyệt
perigynia nghĩa là Số nhiều.
Nghĩa của perigynia
Danh từ
- Số nhiều.
- Xem perigynium
Câu hỏi thường gặp
perigynia nghĩa là gì?
perigynia (danh từ) nghĩa là Số nhiều.
perigynia nghĩa là Số nhiều.
perigynia (danh từ) nghĩa là Số nhiều.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.