TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

perigynium

UK/pɛɹɪˈd͡ʒɪnɪəm/ giọng máy của trình duyệt

perigynium nghĩa là bao túi noãn.

Nghĩa của perigynium

Danh từ

  1. Thực vật học Bao túi noãn.

Dạng từ của perigynium

Số nhiềuperigynia

Câu hỏi thường gặp

perigynium nghĩa là gì?

perigynium (danh từ) nghĩa là bao túi noãn.

perigynium phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của perigynium: giọng Anh (UK) /pɛɹɪˈd͡ʒɪnɪəm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.