perigynium
UK/pɛɹɪˈd͡ʒɪnɪəm/
giọng máy của trình duyệt
perigynium nghĩa là bao túi noãn.
Nghĩa của perigynium
Danh từ
- Thực vật học Bao túi noãn.
Dạng từ của perigynium
| Số nhiều | perigynia |
Câu hỏi thường gặp
perigynium nghĩa là gì?
perigynium (danh từ) nghĩa là bao túi noãn.
perigynium phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của perigynium: giọng Anh (UK) /pɛɹɪˈd͡ʒɪnɪəm/.