TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

perigyny

giọng máy của trình duyệt

perigyny nghĩa là tính đính quanh bầu.

Nghĩa của perigyny

Danh từ

  1. Tính đính quanh bầu.

Câu hỏi thường gặp

perigyny nghĩa là gì?

perigyny (danh từ) nghĩa là tính đính quanh bầu.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.