TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

perihelial

giọng máy của trình duyệt

perihelial nghĩa là Xem perihelion.

Nghĩa của perihelial

Tính từ

  1. Xem perihelion

Câu hỏi thường gặp

perihelial nghĩa là gì?

perihelial (tính từ) nghĩa là Xem perihelion.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.