perihelial
giọng máy của trình duyệt
perihelial nghĩa là Xem perihelion.
Nghĩa của perihelial
Tính từ
- Xem perihelion
Câu hỏi thường gặp
perihelial nghĩa là gì?
perihelial (tính từ) nghĩa là Xem perihelion.
perihelial nghĩa là Xem perihelion.
perihelial (tính từ) nghĩa là Xem perihelion.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.