TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

periodisation

giọng máy của trình duyệt

periodisation nghĩa là Xem periodization.

Nghĩa của periodisation

Danh từ

  1. Anh Xem periodization

Câu hỏi thường gặp

periodisation nghĩa là gì?

periodisation (danh từ) nghĩa là Xem periodization.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.