TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

periodogram

giọng máy của trình duyệt

periodogram nghĩa là chu kỳ đồ.

Nghĩa của periodogram

Danh từ

  1. Thống kê Chu kỳ đồ; (vật lí) đồ thị của hàm số.

Dạng từ của periodogram

Số nhiềuperiodograms

Câu hỏi thường gặp

periodogram nghĩa là gì?

periodogram (danh từ) nghĩa là chu kỳ đồ.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.