TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

peripheral nervous system

giọng máy của trình duyệt

peripheral nervous system nghĩa là hệ thần kinh ngoại biên.

Nghĩa của peripheral nervous system

Danh từ

  1. neuroanatomy Hệ thần kinh ngoại biên.

Dạng từ của peripheral nervous system

Số nhiềuperipheral nervous systems

Câu hỏi thường gặp

peripheral nervous system nghĩa là gì?

peripheral nervous system (danh từ) nghĩa là hệ thần kinh ngoại biên.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.