peripheric
giọng máy của trình duyệt
peripheric nghĩa là ngoại vi.
Nghĩa của peripheric
Tính từ
- Ngoại vi.
Dạng từ của peripheric
| So sánh hơn | more peripheric |
| So sánh nhất | most peripheric |
Câu hỏi thường gặp
peripheric nghĩa là gì?
peripheric (tính từ) nghĩa là ngoại vi.