TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

peripheric

giọng máy của trình duyệt

peripheric nghĩa là ngoại vi.

Nghĩa của peripheric

Tính từ

  1. Ngoại vi.

Dạng từ của peripheric

So sánh hơnmore peripheric
So sánh nhấtmost peripheric

Câu hỏi thường gặp

peripheric nghĩa là gì?

peripheric (tính từ) nghĩa là ngoại vi.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.