TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

peripteral

giọng máy của trình duyệt

peripteral nghĩa là Có hàng cột bao quanh.

Nghĩa của peripteral

Tính từ

  1. Kiến trúc Có hàng cột bao quanh.

Dạng từ của peripteral

Số nhiềuperipterals

Câu hỏi thường gặp

peripteral nghĩa là gì?

peripteral (tính từ) nghĩa là Có hàng cột bao quanh.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.