TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

periptery

giọng máy của trình duyệt

periptery nghĩa là Nhà có cột bao quanh.

Nghĩa của periptery

Danh từ

  1. Kiến trúc Nhà có cột bao quanh.

Dạng từ của periptery

Số nhiềuperipteries

Câu hỏi thường gặp

periptery nghĩa là gì?

periptery (danh từ) nghĩa là Nhà có cột bao quanh.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.