TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

perisarc

US/ˈpɛr.ə.ˌsɑːrk/ giọng máy của trình duyệt

perisarc nghĩa là bao ngoài.

Nghĩa của perisarc

Danh từ

  1. Sinh vật học Bao ngoài.

Dạng từ của perisarc

Số nhiềuperisarcs

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với perisarc

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

perisarc nghĩa là gì?

perisarc (danh từ) nghĩa là bao ngoài.

perisarc phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của perisarc: giọng Mỹ (US) /ˈpɛr.ə.ˌsɑːrk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.