perisperm
giọng máy của trình duyệt
perisperm nghĩa là ngoại nhũ.
Nghĩa của perisperm
Danh từ
- Thực vật học Ngoại nhũ.
Dạng từ của perisperm
| Số nhiều | perisperms |
Câu hỏi thường gặp
perisperm nghĩa là gì?
perisperm (danh từ) nghĩa là ngoại nhũ.