TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

perjuriously

US/ˌpɜː.ˈdʒʊr.i.əs.li/ giọng máy của trình duyệt

perjuriously nghĩa là Xem perjury.

Nghĩa của perjuriously

Phó từ

  1. Xem perjury

Dạng từ của perjuriously

So sánh hơnmore perjuriously
So sánh nhấtmost perjuriously

Câu hỏi thường gặp

perjuriously nghĩa là gì?

perjuriously (phó từ) nghĩa là Xem perjury.

perjuriously phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của perjuriously: giọng Mỹ (US) /ˌpɜː.ˈdʒʊr.i.əs.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.