TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

perlacous

giọng máy của trình duyệt

perlacous nghĩa là giống ngọc trai.

Nghĩa của perlacous

Tính từ

  1. Giống ngọc trai.

Câu hỏi thường gặp

perlacous nghĩa là gì?

perlacous (tính từ) nghĩa là giống ngọc trai.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.