TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

perlite

US/ˈpɜː.ˌlɑɪt/ giọng máy của trình duyệt

perlite nghĩa là đá trân châu.

Nghĩa của perlite

Danh từ

  1. Peclit, đá trân châu.

Dạng từ của perlite

Số nhiềuperlites

Họ từ của perlite

Câu hỏi thường gặp

perlite nghĩa là gì?

perlite (danh từ) nghĩa là đá trân châu.

perlite phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của perlite: giọng Mỹ (US) /ˈpɜː.ˌlɑɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.