perlite
US/ˈpɜː.ˌlɑɪt/
giọng máy của trình duyệt
perlite nghĩa là đá trân châu.
Nghĩa của perlite
Danh từ
- Peclit, đá trân châu.
Dạng từ của perlite
| Số nhiều | perlites |
Họ từ của perlite
Câu hỏi thường gặp
perlite nghĩa là gì?
perlite (danh từ) nghĩa là đá trân châu.
perlite phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của perlite: giọng Mỹ (US) /ˈpɜː.ˌlɑɪt/.