permanency
giọng máy của trình duyệt
permanency nghĩa là Permanent.
Nghĩa của permanency
Danh từ
- Như Permanent.
- Việc làm lâu dài cố định; chỗ làm lâu dài cố định.
Dạng từ của permanency
| Số nhiều | permanencies |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với permanency
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
permanency nghĩa là gì?
permanency (danh từ) nghĩa là Permanent.