TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

permanency

giọng máy của trình duyệt

permanency nghĩa là Permanent.

Nghĩa của permanency

Danh từ

  1. Như Permanent.
  2. Việc làm lâu dài cố định; chỗ làm lâu dài cố định.

Dạng từ của permanency

Số nhiềupermanencies

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với permanency

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

permanency nghĩa là gì?

permanency (danh từ) nghĩa là Permanent.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.