TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

permanent

Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈpɜː.mə.nənt/ US/ˈpɝ.mə.nənt/ giọng máy của trình duyệt

permanent nghĩa là lâu dài, lâu bền, thường trú.

Nghĩa của permanent

Tính từ

  1. Lâu dài, lâu bền, vĩnh cửu, thường xuyên, thường trực; cố định.
    • permanent wavetóc làn sóng giữ lâu không mất quăn
    • permanent waynền đường sắt (đã làm xong)
  2. Thường trú.
    • permanent addressđịa chỉ thường trú

Dạng từ của permanent

So sánh hơnmore permanent
So sánh nhấtmost permanent
Số nhiềupermanents
Ngôi thứ ba số ítpermanents
Hiện tại phân từ (-ing)permanenting
Quá khứ phân từpermanented
Quá khứpermanented

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với permanent

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của permanent

Cụm từ, thành ngữ với permanent

  • permanent aurora — Ánh sáng bầu trời ban đêm.
  • permanent circulation — Hoàn lưu thường xuyên.
  • permanent comsumption — Mức tiêu dùng thường xuyên.
  • permanent current — Dòng thường xuyên.
  • permanent depression — Áp thấp thường xuyên, xoáy thuận không di động, xoáy thuận tĩnh.
  • permanent echo — Tiếng dội liên tục, phản hồi từ các vật cố định, tín dội thường xuyên.
  • permanent eruption — Phun trào thường xuyên.
  • permanent extinction — Sự biến mất vĩnh viễn (của hồ).
  • permanent flexure — Nếp oằn vĩnh cửu.
  • permanent flow — Dòng chảy vĩnh viễn.
  • permanent gas — Khí vĩnh cửu.
  • permanent geodetic beacon — Tiêu trắc địa cố định.
  • permanent grassland — Đồng cỏ vĩnh viễn.
  • permanent ice foot — Chân băng vĩnh cửu.
  • permanent income — Thu nhập thường xuyên.
  • permanent income hypothesis — Giả thuyết thu nhập thường xuyên.
  • permanent motion — Chuyển động không đổi.
  • permanent resident — Thường trú dân.
  • permanent runoff — Dòng chảy thường xuyên.
  • permanent stopping — Tường chắn thường xuyên.
  • permanent thermocline — Nêm nhiệt chính, nêm nhiệt thường xuyên.
  • permanent water table — Mực nước thường xuyên.
  • permanent wave — Sóng vĩnh viễn, sóng thường xuyên.
  • permanent waves — Các sóng ổn định.
  • permanent wind — Gió thường xuyên.

Câu ví dụ với permanent

  • Life is not permanent. Cuộc sống không trường tồn.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

permanent nghĩa là gì?

permanent (tính từ) nghĩa là lâu dài, lâu bền, thường trú.

permanent phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của permanent: giọng Anh (UK) /ˈpɜː.mə.nənt/, giọng Mỹ (US) /ˈpɝ.mə.nənt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.