TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

permeability layer

UK/ˌpɜː.mi.əˈbɪl.ə.ti ˈleɪ.ər/ US/ˌpɝː.mi.əˈbɪl.ə.t̬i ˈleɪ.ɚ/ giọng máy của trình duyệt

permeability layer nghĩa là tầng thấm nước.

Nghĩa của permeability layer

Danh từ

  1. Tầng thấm nước.

Câu hỏi thường gặp

permeability layer nghĩa là gì?

permeability layer (danh từ) nghĩa là tầng thấm nước.

permeability layer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của permeability layer: giọng Anh (UK) /ˌpɜː.mi.əˈbɪl.ə.ti ˈleɪ.ər/, giọng Mỹ (US) /ˌpɝː.mi.əˈbɪl.ə.t̬i ˈleɪ.ɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.