permineralization
giọng máy của trình duyệt
permineralization nghĩa là Quá trình khoáng hóa (trong quá trình hóa thạch).
Nghĩa của permineralization
Danh từ
- Quá trình khoáng hóa (trong quá trình hóa thạch).
Dạng từ của permineralization
| Số nhiều | permineralizations |
Câu hỏi thường gặp
permineralization nghĩa là gì?
permineralization (danh từ) nghĩa là Quá trình khoáng hóa (trong quá trình hóa thạch).