TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

permissible

UK/pəˈmɪsɪbl̩/ US/pɚˈmɪsɪbl̩/ giọng máy của trình duyệt

permissible nghĩa là cho phép được, chấp nhận được.

Nghĩa của permissible

Tính từ

  1. Cho phép được, chấp nhận được, dung được.

Dạng từ của permissible

So sánh hơnmore permissible
So sánh nhấtmost permissible
Số nhiềupermissibles

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với permissible

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của permissible

Cụm từ, thành ngữ với permissible

  • permissible error — Sai số cho phép.
  • permissible explosive — Chất nổ cho phép.
  • permissible level — Mức cho phép.
  • permissible limit — Giới hạn cho phép.
  • permissible load — Tải trọng cho phép.
  • permissible stress — Ứng suất cho phép.

Câu hỏi thường gặp

permissible nghĩa là gì?

permissible (tính từ) nghĩa là cho phép được, chấp nhận được.

permissible phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của permissible: giọng Anh (UK) /pəˈmɪsɪbl̩/, giọng Mỹ (US) /pɚˈmɪsɪbl̩/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.