permissively
US/pɜː.ˈmɪ.sɪv.li/
giọng máy của trình duyệt
permissively nghĩa là cho phép, được chấp nhận, dễ dãi, tự do.
Nghĩa của permissively
Phó từ
- Cho phép, được chấp nhận.
- Dễ dãi, tự do, thoải mái.
Dạng từ của permissively
| So sánh hơn | more permissively |
| So sánh nhất | most permissively |
Câu hỏi thường gặp
permissively nghĩa là gì?
permissively (phó từ) nghĩa là cho phép, được chấp nhận, dễ dãi, tự do.
permissively phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của permissively: giọng Mỹ (US) /pɜː.ˈmɪ.sɪv.li/.