TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

permissiveness

US/pɜː.ˈmɪ.sɪv.nəs/ giọng máy của trình duyệt

permissiveness nghĩa là tính chất dễ dãi.

Nghĩa của permissiveness

Danh từ

  1. Tính chất có thể cho phép.
  2. từ Mỹ, nghĩa Mỹ Tính chất dễ dãi.

Câu hỏi thường gặp

permissiveness nghĩa là gì?

permissiveness (danh từ) nghĩa là tính chất dễ dãi.

permissiveness phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của permissiveness: giọng Mỹ (US) /pɜː.ˈmɪ.sɪv.nəs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.