TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

permit

Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/pəˈmɪt/ US/pɚˈmɪt/ giọng máy của trình duyệt

permit nghĩa là giấy phép, sự cho phép, cho phép, thừa nhận.

Nghĩa của permit

Danh từ

  1. Giấy phép.
    • to grant a permitcấp giấy phép
    • export permitgiấy phép xuất khẩu
  2. Sự cho phép.

Ngoại động từ

  1. Cho phép.
    • permit me to add that...cho phép tôi được nói thêm rằng
    • weather permittingnếu thời tiết cho phép

Nội động từ

  1. + of Cho phép, thừa nhận.
    • the situation permits no delaytình hình không cho phép được trì hoãn

Dạng từ của permit

Ngôi thứ ba số ítpermits
Hiện tại phân từ (-ing)permitting
Quá khứ phân từpermitted
Quá khứpermitted
Số nhiềupermits

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với permit

Đồng nghĩa

Họ từ của permit

Câu ví dụ với permit

  • I think they'll permit you to do that. Tôi nghĩ là họ sẽ cho phép bạn làm điều đó.
  • Put out your cigarette. Smoking's not permitted here. Bỏ thuốc ra đi. Không được hút thuốc ở đây.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

permit nghĩa là gì?

permit (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là giấy phép, sự cho phép, cho phép, thừa nhận.

permit phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của permit: giọng Anh (UK) /pəˈmɪt/, giọng Mỹ (US) /pɚˈmɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.