permit
Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/pəˈmɪt/
US/pɚˈmɪt/
giọng máy của trình duyệt
permit nghĩa là giấy phép, sự cho phép, cho phép, thừa nhận.
Nghĩa của permit
Danh từ
- Giấy phép.
- to grant a permitcấp giấy phép
- export permitgiấy phép xuất khẩu
- Sự cho phép.
Ngoại động từ
- Cho phép.
- permit me to add that...cho phép tôi được nói thêm rằng
- weather permittingnếu thời tiết cho phép
Nội động từ
- + of Cho phép, thừa nhận.
- the situation permits no delaytình hình không cho phép được trì hoãn
Dạng từ của permit
| Ngôi thứ ba số ít | permits |
| Hiện tại phân từ (-ing) | permitting |
| Quá khứ phân từ | permitted |
| Quá khứ | permitted |
| Số nhiều | permits |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với permit
Đồng nghĩa
Họ từ của permit
Câu ví dụ với permit
- I think they'll permit you to do that. Tôi nghĩ là họ sẽ cho phép bạn làm điều đó.
- Put out your cigarette. Smoking's not permitted here. Bỏ thuốc ra đi. Không được hút thuốc ở đây.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
permit nghĩa là gì?
permit (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là giấy phép, sự cho phép, cho phép, thừa nhận.
permit phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của permit: giọng Anh (UK) /pəˈmɪt/, giọng Mỹ (US) /pɚˈmɪt/.