TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

permitter

giọng máy của trình duyệt

permitter nghĩa là Xem permit.

Nghĩa của permitter

Danh từ

  1. Xem permit

Dạng từ của permitter

Số nhiềupermitters

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với permitter

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

permitter nghĩa là gì?

permitter (danh từ) nghĩa là Xem permit.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.