permittivity
US/ˌpɜː.ˌmɪ.ˈtɪ.və.ti/
giọng máy của trình duyệt
permittivity nghĩa là hằng số điện môi.
Nghĩa của permittivity
Danh từ
- Điện học Hằng số điện môi.
Dạng từ của permittivity
| Số nhiều | permittivities |
Câu hỏi thường gặp
permittivity nghĩa là gì?
permittivity (danh từ) nghĩa là hằng số điện môi.
permittivity phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của permittivity: giọng Mỹ (US) /ˌpɜː.ˌmɪ.ˈtɪ.və.ti/.