TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

permittivity

US/ˌpɜː.ˌmɪ.ˈtɪ.və.ti/ giọng máy của trình duyệt

permittivity nghĩa là hằng số điện môi.

Nghĩa của permittivity

Danh từ

  1. Điện học Hằng số điện môi.

Dạng từ của permittivity

Số nhiềupermittivities

Câu hỏi thường gặp

permittivity nghĩa là gì?

permittivity (danh từ) nghĩa là hằng số điện môi.

permittivity phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của permittivity: giọng Mỹ (US) /ˌpɜː.ˌmɪ.ˈtɪ.və.ti/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.