TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

permutable

US/pɜː.ˈmjuː.tə.bᵊl/ giọng máy của trình duyệt

permutable nghĩa là Xem permute.

Nghĩa của permutable

Tính từ

  1. Xem permute

Dạng từ của permutable

So sánh hơnmore permutable
So sánh nhấtmost permutable

Câu hỏi thường gặp

permutable nghĩa là gì?

permutable (tính từ) nghĩa là Xem permute.

permutable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của permutable: giọng Mỹ (US) /pɜː.ˈmjuː.tə.bᵊl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.