TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pernicious

UK/pəˈnɪʃəs/ US/pɚˈnɪʃəs/ giọng máy của trình duyệt

pernicious nghĩa là độ hại, nguy hiểm.

Nghĩa của pernicious

Tính từ

  1. Độ hại, nguy hiểm.

Dạng từ của pernicious

So sánh hơnmore pernicious
So sánh nhấtmost pernicious

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pernicious

Đồng nghĩa

Họ từ của pernicious

Cụm từ, thành ngữ với pernicious

  • pernicious anaemia — (Y học) Thiếu máu ác tính.

Câu hỏi thường gặp

pernicious nghĩa là gì?

pernicious (tính từ) nghĩa là độ hại, nguy hiểm.

pernicious phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pernicious: giọng Anh (UK) /pəˈnɪʃəs/, giọng Mỹ (US) /pɚˈnɪʃəs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.