pernicious
UK/pəˈnɪʃəs/
US/pɚˈnɪʃəs/
giọng máy của trình duyệt
pernicious nghĩa là độ hại, nguy hiểm.
Nghĩa của pernicious
Tính từ
- Độ hại, nguy hiểm.
Dạng từ của pernicious
| So sánh hơn | more pernicious |
| So sánh nhất | most pernicious |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pernicious
Đồng nghĩa
Họ từ của pernicious
Cụm từ, thành ngữ với pernicious
- pernicious anaemia — (Y học) Thiếu máu ác tính.
Câu hỏi thường gặp
pernicious nghĩa là gì?
pernicious (tính từ) nghĩa là độ hại, nguy hiểm.
pernicious phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pernicious: giọng Anh (UK) /pəˈnɪʃəs/, giọng Mỹ (US) /pɚˈnɪʃəs/.