TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pernorate

giọng máy của trình duyệt

pernorate nghĩa là Kết luận bài diễn văn.

Nghĩa của pernorate

Nội động từ

  1. Kết luận bài diễn văn.
  2. Nói dài dòng văn tự.

Câu hỏi thường gặp

pernorate nghĩa là gì?

pernorate (nội động từ) nghĩa là Kết luận bài diễn văn.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.