peroretion
giọng máy của trình duyệt
peroretion nghĩa là đoạn kết.
Nghĩa của peroretion
Danh từ
- Đoạn kết.
- Bài diễn văn dài dòng.
Câu hỏi thường gặp
peroretion nghĩa là gì?
peroretion (danh từ) nghĩa là đoạn kết.
peroretion nghĩa là đoạn kết.
peroretion (danh từ) nghĩa là đoạn kết.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.