TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

peroration

UK/pɛɹəˈɹeɪʃən/ US/pɛɹəˈɹeɪʃən/ giọng máy của trình duyệt

peroration nghĩa là Đoạn kết bài diễn văn.

Nghĩa của peroration

Danh từ

  1. Đoạn kết bài diễn văn.

Dạng từ của peroration

Số nhiềuperorations

Họ từ của peroration

Câu hỏi thường gặp

peroration nghĩa là gì?

peroration (danh từ) nghĩa là Đoạn kết bài diễn văn.

peroration phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của peroration: giọng Anh (UK) /pɛɹəˈɹeɪʃən/, giọng Mỹ (US) /pɛɹəˈɹeɪʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.