perpetually
UK/pəˈpɛtʃʊəli/
US/pɚˈpɛt͡ʃuəli/
giọng máy của trình duyệt
perpetually nghĩa là vĩnh viễn, bất diệt, không ngớt, không ngừng.
Nghĩa của perpetually
Phó từ
- Vĩnh viễn, bất diệt.
- Không ngớt, không ngừng; liên tục.
- Liên miên, liên tiếp, thường xuyên.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với perpetually
Đồng nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với perpetually
- perpetually snow field — Vùng tuyết vĩnh cửu.
Câu hỏi thường gặp
perpetually nghĩa là gì?
perpetually (phó từ) nghĩa là vĩnh viễn, bất diệt, không ngớt, không ngừng.
perpetually phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của perpetually: giọng Anh (UK) /pəˈpɛtʃʊəli/, giọng Mỹ (US) /pɚˈpɛt͡ʃuəli/.