perquisite
UK/ˈpɜːkwɪzɪt/
US/ˈpɜɹkwəzɪt/
giọng máy của trình duyệt
perquisite nghĩa là bổng lộc, tiền thù lao thêm, vật hưởng thừa.
Nghĩa của perquisite
Danh từ
- Bổng lộc, tiền thù lao thêm.
- Vật hưởng thừa.
Dạng từ của perquisite
| Số nhiều | perquisites |
Họ từ của perquisite
Câu hỏi thường gặp
perquisite nghĩa là gì?
perquisite (danh từ) nghĩa là bổng lộc, tiền thù lao thêm, vật hưởng thừa.
perquisite phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của perquisite: giọng Anh (UK) /ˈpɜːkwɪzɪt/, giọng Mỹ (US) /ˈpɜɹkwəzɪt/.