TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

perquisition

giọng máy của trình duyệt

perquisition nghĩa là sự tra xét, sự khám soát.

Nghĩa của perquisition

Danh từ

  1. Sự tra xét, sự khám soát.

Dạng từ của perquisition

Số nhiềuperquisitions

Câu hỏi thường gặp

perquisition nghĩa là gì?

perquisition (danh từ) nghĩa là sự tra xét, sự khám soát.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.